XSQTRI - SXQTRI - Kết quả xổ số Quảng Trị - XSQTR - SXQTR
| G.8 | 82 |
| G.7 | 426 |
| G.6 | 122038675280 |
| G.5 | 3157 |
| G.4 | 82863080660576687360914577970428109 |
| G.3 | 1533532245 |
| G.2 | 05912 |
| G.1 | 06747 |
| ĐB | 417634 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 29-1-2026
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 60, 63, 66, 66, 67 |
| 7 | |
| 8 | 80, 82 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 60, 80 | 0 |
| 1 | |
| 12, 82 | 2 |
| 63 | 3 |
| 04, 34 | 4 |
| 35, 45 | 5 |
| 26, 66, 66 | 6 |
| 47, 57, 57, 67 | 7 |
| 8 | |
| 09 | 9 |
- Xem thêm Thống kê lô gan xổ số Quảng Trị
- Mời bạn Quay thử xổ số Quảng Trị để chọn cặp số may mắn nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
| G.8 | 55 |
| G.7 | 839 |
| G.6 | 669709849198 |
| G.5 | 3403 |
| G.4 | 95245377120250939558004777755461499 |
| G.3 | 8163117089 |
| G.2 | 61142 |
| G.1 | 17876 |
| ĐB | 497242 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 22-1-2026
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 42, 45 |
| 5 | 54, 55, 58 |
| 6 | |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 97, 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31 | 1 |
| 12, 42, 42 | 2 |
| 03 | 3 |
| 54, 84 | 4 |
| 45, 55 | 5 |
| 76 | 6 |
| 77, 97 | 7 |
| 58, 98 | 8 |
| 09, 39, 89, 99 | 9 |
- Xem trực tiếp xổ số Mega 645
- Xem trực tiếp xổ số MAX 3D
- Xem trực tiếp xổ số Max 3D Pro
- Xem trực tiếp xổ số Power 655
| G.8 | 88 |
| G.7 | 389 |
| G.6 | 839665782062 |
| G.5 | 7603 |
| G.4 | 94247554011236368144107527818633479 |
| G.3 | 2403263256 |
| G.2 | 44477 |
| G.1 | 88864 |
| ĐB | 174594 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 15-1-2026
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 62, 63, 64 |
| 7 | 77, 78, 79 |
| 8 | 86, 88, 89 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01 | 1 |
| 32, 52, 62 | 2 |
| 03, 63 | 3 |
| 44, 64, 94 | 4 |
| 5 | |
| 56, 86, 96 | 6 |
| 47, 77 | 7 |
| 78, 88 | 8 |
| 79, 89 | 9 |
- Xem thêm kết quả XSMT thứ 5
- Xem thêm kết quả Xổ số 3 miền
| G.8 | 63 |
| G.7 | 170 |
| G.6 | 393982855984 |
| G.5 | 1290 |
| G.4 | 21982135590936202717794688912704827 |
| G.3 | 0238157486 |
| G.2 | 05504 |
| G.1 | 60473 |
| ĐB | 278562 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 8-1-2026
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 62, 63, 68 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 86 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70, 90 | 0 |
| 81 | 1 |
| 62, 62, 82 | 2 |
| 63, 73 | 3 |
| 04, 84 | 4 |
| 85 | 5 |
| 86 | 6 |
| 17, 27, 27 | 7 |
| 68 | 8 |
| 39, 59 | 9 |
| G.8 | 07 |
| G.7 | 559 |
| G.6 | 589702764366 |
| G.5 | 8418 |
| G.4 | 68521419615312866016104166475740595 |
| G.3 | 3998688431 |
| G.2 | 68804 |
| G.1 | 80614 |
| ĐB | 179808 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 1-1-2026
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | 14, 16, 16, 18 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 21, 31, 61 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 04, 14 | 4 |
| 95 | 5 |
| 16, 16, 66, 76, 86 | 6 |
| 07, 57, 97 | 7 |
| 08, 18, 28 | 8 |
| 59 | 9 |
| G.8 | 18 |
| G.7 | 691 |
| G.6 | 018160219145 |
| G.5 | 1381 |
| G.4 | 52634873514695880681337800995577307 |
| G.3 | 4636663138 |
| G.2 | 42491 |
| G.1 | 22856 |
| ĐB | 136266 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 25-12-2025
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 55, 56, 58 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | |
| 8 | 80, 81, 81, 81 |
| 9 | 91, 91 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 80 | 0 |
| 21, 51, 81, 81, 81, 91, 91 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 34 | 4 |
| 45, 55 | 5 |
| 56, 66, 66 | 6 |
| 07 | 7 |
| 18, 38, 58 | 8 |
| 9 |
| G.8 | 99 |
| G.7 | 935 |
| G.6 | 734240267485 |
| G.5 | 0068 |
| G.4 | 60798998132785016148313556050734321 |
| G.3 | 0655605813 |
| G.2 | 06316 |
| G.1 | 40653 |
| ĐB | 330876 |
Bảng lô tô Quảng Trị ngày 18-12-2025
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 13, 16 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 50, 53, 55, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50 | 0 |
| 21 | 1 |
| 42 | 2 |
| 13, 13, 53 | 3 |
| 4 | |
| 35, 55, 85 | 5 |
| 16, 26, 56, 76 | 6 |
| 07 | 7 |
| 48, 68, 98 | 8 |
| 99 | 9 |
XSQTRI - XSQTRI - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị hôm nay trực tiếp lúc 17h10 từ trường quay Xổ Số Kiến Thiết Quảng Trị tại 02 Huyền Trân Công Chúa - TP Đông Hà - Quảng Trị.
Cơ cấu giải thưởng cho 1.000.000 vé số Quảng Trị loại vé 10.000đ (6 số) như sau:
-
01 Giải Đặc biệt: Trúng trị giá 2.000.000.000 đ (2 tỷ đồng)
-
10 Giải Nhất: Mỗi giải trị giá 30.000.000 đ (30 triệu đồng)
-
10 Giải Nhì: Mỗi giải trị giá 15.000.000 đ (15 triệu đồng)
-
20 Giải Ba: Mỗi giải trị giá 10.000.000 đ (10 triệu đồng)
-
70 Giải Ttư: Mỗi giải trị giá 3.000.000 đ (3 triệu đồng)
-
100 Giải Năm: Mỗi giảii trị giá 1.000.000 đ (1 triệu đồng)
-
300 Giải Sáu: Mỗi giảii trị giá 400.000 đ (400 nghìn đồng)
-
1.000 Giải Bảy: Mỗi giảii trị giá 200.000 đ (200 nghìn đồng)
-
10.000 Giải Tám: Mỗi giải trị giá 100.000 đ (100 nghìn đồng)
-
09 gải phụ đặc biệt: Mỗi giảii trị giá 50.000.000 đ (50 triệu đồng)
-
45 giải Khuyến khích: Mỗi giảii trị giá 6.000.000 đ (6 triệu đồng)
Trong đó:
-
Giải phụ đặc biệt: Dành cho những vé xổ số kiến thiết Quảng Trị chỉ sai 1 con số ở hàng trăm nghìn so với giải Đặc biệt.
-
Giải khuyến khích: Dành cho những vé số XSQT trúng hàng trăm nghìn nhưng chỉ sai một con số ở bất cứ hàng nào còn lại bao gồm (hàng chục nghìn, hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị) so với giải Đặc biệt.
Quy định đổi thưởng:
Vé trúng thưởng hợp lệ là vé do Công ty TNHH Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (không quá 30 ngày kể từ ngày mở thưởng). Vé trúng thưởng giải nào được nhận thưởng giải đó, trường hợp vé trúng thưởng nhiều giải sẽ được nhận tất cả các giải thưởng.
Khi trúng thưởng vé số Quảng Trị, để liên hệ đổi số trúng xin vui lòng liên hệ:
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TỈNH QUẢNG TRỊ
Địa chỉ: 02 Huyền Trân Công Chúa - TP Đông Hà - Quảng Trị.
Điện thoại: 55-38 29 373, 38 22 834.
