XSMB thứ 4 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần - XSMB T4
| 13TK - 14TK - 8TK - 10TK - 19TK - 20TK - 5TK - 18TK | |
| ĐB | 14389 |
| G.1 | 06509 |
| G.2 | 1326717968 |
| G.3 | 743230891608345447177374932966 |
| G.4 | 8786862741455444 |
| G.5 | 920598776869981901071776 |
| G.6 | 065764088 |
| G.7 | 39642457 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,9 |
| 1 | 6,7,9 |
| 2 | 3,4,7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,5,5,9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,4,5,6,7,8,9 |
| 7 | 6,7 |
| 8 | 6,8,9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 2 | 3 |
| 2,4,6,6 | 4 |
| 0,4,4,6 | 5 |
| 1,6,7,8 | 6 |
| 0,1,2,5,6,7 | 7 |
| 6,8 | 8 |
| 0,1,3,4,6,8 | 9 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Bắc
- Xem thêm Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
- Xem chuyên gia Dự đoán miền Bắc
- Hãy tham gia Quay thử miền Bắc
- Kết quả XSMB hôm nay vào lúc 18h10
| 15TS - 1TS - 16TS - 20TS - 13TS - 8TS - 11TS - 12TS | |
| ĐB | 64960 |
| G.1 | 23258 |
| G.2 | 7373912759 |
| G.3 | 585626436835663693360731045128 |
| G.4 | 8267544909226661 |
| G.5 | 395855139025612792296285 |
| G.6 | 341617836 |
| G.7 | 78972344 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,3,7 |
| 2 | 2,3,5,7,8,9 |
| 3 | 6,6,9 |
| 4 | 1,4,9 |
| 5 | 8,8,9 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,6 | 0 |
| 4,6 | 1 |
| 2,6 | 2 |
| 1,2,6 | 3 |
| 4 | 4 |
| 2,8 | 5 |
| 3,3 | 6 |
| 1,2,6,9 | 7 |
| 2,5,5,6,7 | 8 |
| 2,3,4,5 | 9 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem ngay thống kê lô gan miền Bắc
- Xem kết quả xổ số miền Bắc 30 ngày
- Xem thêm kết quả Xổ số kiến thiết nhanh và chính xác nhất
| 11SB - 18SB - 14SB - 10SB - 12SB - 15SB - 4SB - 2SB | |
| ĐB | 87629 |
| G.1 | 82908 |
| G.2 | 3119672807 |
| G.3 | 125776195680974988223352850449 |
| G.4 | 2267188541518775 |
| G.5 | 612132668497098753573257 |
| G.6 | 752692446 |
| G.7 | 99957880 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,8 |
| 1 | |
| 2 | 1,2,8,9 |
| 3 | |
| 4 | 6,9 |
| 5 | 1,2,6,7,7 |
| 6 | 6,7 |
| 7 | 4,5,7,8 |
| 8 | 0,5,7 |
| 9 | 2,5,6,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 2,5 | 1 |
| 2,5,9 | 2 |
| 3 | |
| 7 | 4 |
| 7,8,9 | 5 |
| 4,5,6,9 | 6 |
| 0,5,5,6,7,8,9 | 7 |
| 0,2,7 | 8 |
| 2,4,9 | 9 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm thống kê đầu đuôi loto miền Bắc
- Xem thêm Tần suất lô tô miền Bắc
| 6SK - 11SK - 2SK - 13SK - 4SK - 16SK - 7SK - 19SK | |
| ĐB | 74484 |
| G.1 | 55289 |
| G.2 | 8946760501 |
| G.3 | 207481143537692744592111510032 |
| G.4 | 4215939623530828 |
| G.5 | 072622942114028960531358 |
| G.6 | 005086859 |
| G.7 | 92465622 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5 |
| 1 | 4,5,5 |
| 2 | 2,6,8 |
| 3 | 2,5 |
| 4 | 6,8 |
| 5 | 3,3,6,8,9,9 |
| 6 | 7 |
| 7 | |
| 8 | 4,6,9,9 |
| 9 | 2,2,4,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0 | 1 |
| 2,3,9,9 | 2 |
| 5,5 | 3 |
| 1,8,9 | 4 |
| 0,1,1,3 | 5 |
| 2,4,5,8,9 | 6 |
| 6 | 7 |
| 2,4,5 | 8 |
| 5,5,8,8 | 9 |
| 8ST - 2ST - 18ST - 4ST - 1ST - 11ST - 12ST - 13ST | |
| ĐB | 51052 |
| G.1 | 27999 |
| G.2 | 8315726124 |
| G.3 | 952257863270315596753523977901 |
| G.4 | 9240083280678094 |
| G.5 | 050223166014207876789725 |
| G.6 | 264231162 |
| G.7 | 18966133 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2 |
| 1 | 4,5,6,8 |
| 2 | 4,5,5 |
| 3 | 1,2,2,3,9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 1,2,4,7 |
| 7 | 5,8,8 |
| 8 | |
| 9 | 4,6,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0,3,6 | 1 |
| 0,3,3,5,6 | 2 |
| 3 | 3 |
| 1,2,6,9 | 4 |
| 1,2,2,7 | 5 |
| 1,9 | 6 |
| 5,6 | 7 |
| 1,7,7 | 8 |
| 3,9 | 9 |
| 11RB - 17RB - 2RB - 7RB - 4RB - 9RB - 14RB - 8RB | |
| ĐB | 34038 |
| G.1 | 68312 |
| G.2 | 0056928566 |
| G.3 | 040386656035264010185684184532 |
| G.4 | 8002052753470216 |
| G.5 | 075291413429464253649224 |
| G.6 | 454637093 |
| G.7 | 17443524 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 2,6,7,8 |
| 2 | 4,4,7,9 |
| 3 | 2,5,7,8,8 |
| 4 | 1,1,2,4,7 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 0,4,4,6,9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 4,4 | 1 |
| 0,1,3,4,5 | 2 |
| 9 | 3 |
| 2,2,4,5,6,6 | 4 |
| 3 | 5 |
| 1,6 | 6 |
| 1,2,3,4 | 7 |
| 1,3,3 | 8 |
| 2,6 | 9 |
| 17RK - 4RK - 5RK - 15RK - 18RK - 2RK - 3RK - 14RK | |
| ĐB | 69897 |
| G.1 | 99665 |
| G.2 | 2979365356 |
| G.3 | 811217598909992011812146174694 |
| G.4 | 1579999101684140 |
| G.5 | 358224791026919056769786 |
| G.6 | 154507246 |
| G.7 | 60768942 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | |
| 2 | 1,6 |
| 3 | |
| 4 | 0,2,6 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 0,1,5,8 |
| 7 | 6,6,9,9 |
| 8 | 1,2,6,9,9 |
| 9 | 0,1,2,3,4,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,6,9 | 0 |
| 2,6,8,9 | 1 |
| 4,8,9 | 2 |
| 9 | 3 |
| 5,9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 2,4,5,7,7,8 | 6 |
| 0,9 | 7 |
| 6 | 8 |
| 7,7,8,8 | 9 |
XSMB thứ 4 - XSMB T4 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần trực tiếp lúc 18h10 nhanh và chính xác nhất #1 Việt Nam, tường thuật tại trường quay 53E, Hàng Bài, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Bạn có thể xem kết quả xổ số miền Bắc thứ tư tuần trước, tuần rồi đầy đủ và chính xác nhất
Ngoài ra, để nhận những cặp số chắc ăn nhất, có khả năng về cao nhất trong ngày. Mời bạn cùng tham khảo tại dự đoán XSMB
1. Cơ cấu giải thưởng miền Bắc gồm 81.150 giải thưởng (với 27 lần quay) như sau:
- Giải Đặc biệt: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 500.000.000 có tổng 06 giải
- Giải nhất: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 10.000.000 có tổng 15 giải
- Giải nhì: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 5.000.000 có tổng 30 giải
- Giải ba: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 có tổng 90 giải
- Giải tư: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 400.000 có tổng 600 giải
- Giải năm: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000 có tổng 900 giải
- Giải sáu:Giá trị giải thưởng (VNĐ): 100.000 có tổng 4500 giải
- Giải bảy: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 40.000 có tổng 60000 giải
- Giải phụ của giải đặc biệt: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 25.000.000 - Số lượng giải: 12
Lưu ý, vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải như trong cơ cấu giải thưởng.
Xem thêm xổ số 3 miền
