XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần - XSMN T5
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85 |
08 |
22 |
| G7 |
546 |
767 |
163 |
| G6 |
6264
8140
1249 |
8076
6869
7632 |
8586
2791
8978 |
| G5 |
5061 |
8147 |
4986 |
| G4 |
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847 |
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440 |
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793 |
| G3 |
10656
50842 |
89726
77463 |
62650
75741 |
| G2 |
65549 |
57957 |
85087 |
| G1 |
67780 |
71030 |
19564 |
| ĐB |
391019 |
182393 |
691201 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 8 | 1 |
| 1 | 9 | 5 | |
| 2 | 4 | 3,5,6 | 2,3,6 |
| 3 | 2 | 0,2 | |
| 4 | 0,2,3,6,7,9,9 | 0,7 | 1 |
| 5 | 5,6 | 7 | 0,5 |
| 6 | 1,4 | 0,3,7,7,9 | 1,3,4 |
| 7 | 6,6 | 4,8 | |
| 8 | 0,5 | 6,6,7,9 | |
| 9 | 3 | 1,3 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Nam
- Xem chuyên gia Dự đoán miền Nam hôm nay cực chuẩn
- Mời bạn Quay thử miền Nam để nhận cặp số may mắn nhất
- Xem bảng kết quả Xổ số miền Nam 30 ngày
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32 |
50 |
76 |
| G7 |
011 |
460 |
449 |
| G6 |
6360
0991
6127 |
1015
3312
6260 |
3581
7849
4065 |
| G5 |
0423 |
9346 |
8987 |
| G4 |
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153 |
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333 |
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671 |
| G3 |
74131
19066 |
63288
32469 |
19103
65267 |
| G2 |
50448 |
90960 |
09046 |
| G1 |
80210 |
14760 |
73523 |
| ĐB |
451294 |
702266 |
492313 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 3 |
| 1 | 0,1 | 2,4,5 | 3 |
| 2 | 3,7 | 8 | 3,5 |
| 3 | 1,2 | 3 | 2 |
| 4 | 5,8 | 6 | 3,6,7,9,9 |
| 5 | 3,8 | 0,0 | |
| 6 | 0,3,6 | 0,0,0,0,6,9 | 5,7 |
| 7 | 5 | 8 | 0,1,6 |
| 8 | 9 | 7,8 | 1,3,7 |
| 9 | 1,4 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm kết quả Xổ số Tây Ninh
- Xem thêm kết quả Xổ số An Giang
- Xem thêm kết quả Xổ số Bình Thuận
- Xem thêm Xổ số miền Nam thứ 3
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21 |
46 |
76 |
| G7 |
362 |
949 |
819 |
| G6 |
3920
0884
7795 |
8353
8361
7191 |
6609
2090
3474 |
| G5 |
9677 |
2170 |
6688 |
| G4 |
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775 |
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402 |
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239 |
| G3 |
49309
53319 |
61031
02681 |
21309
23850 |
| G2 |
74108 |
34921 |
79838 |
| G1 |
92844 |
76425 |
43753 |
| ĐB |
207446 |
278360 |
650658 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,8,9 | 2 | 9,9 |
| 1 | 6,9 | 9 | |
| 2 | 0,1 | 1,5,6,9 | 1 |
| 3 | 6,9 | 0,1 | 8,9,9 |
| 4 | 4,6 | 6,9 | |
| 5 | 3,4 | 0,3,8 | |
| 6 | 2 | 0,1,6 | 5 |
| 7 | 5,5,5,7 | 0,2 | 4,4,6 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 0,8,8 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem kết quả Xổ số Mega 645
- Xem kết quả Xổ số MAX 3D
- Xem kết quả Xổ số Power 655
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87 |
41 |
82 |
| G7 |
858 |
604 |
149 |
| G6 |
3016
1095
9100 |
3559
2240
6097 |
3453
4223
0281 |
| G5 |
3447 |
4069 |
4607 |
| G4 |
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001 |
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623 |
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497 |
| G3 |
40788
90447 |
50749
65783 |
37173
73562 |
| G2 |
83970 |
49962 |
60717 |
| G1 |
72617 |
05073 |
07503 |
| ĐB |
394184 |
727511 |
902776 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 4,6,9 | 0,3,7 |
| 1 | 6,7 | 1,8 | 7 |
| 2 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | |||
| 4 | 7,7,7 | 0,1,8,9 | 9 |
| 5 | 8 | 9 | 3 |
| 6 | 2,6,8 | 2,9 | 0,2,7 |
| 7 | 0 | 0,3 | 3,6 |
| 8 | 1,4,7,8 | 3,4 | 0,1,2,4,9 |
| 9 | 5 | 7 | 7 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04 |
08 |
02 |
| G7 |
960 |
091 |
419 |
| G6 |
4230
3972
3396 |
3040
3649
5077 |
8791
6189
0913 |
| G5 |
0454 |
2579 |
6212 |
| G4 |
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101 |
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860 |
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087 |
| G3 |
00857
64315 |
24698
03599 |
68883
64326 |
| G2 |
59715 |
09900 |
47632 |
| G1 |
02150 |
33212 |
87980 |
| ĐB |
995451 |
582586 |
626995 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 0,6,7,8 | 2,2 |
| 1 | 5,5 | 2 | 2,3,4,6,9 |
| 2 | 0,4 | 3,6 | |
| 3 | 0 | 2 | |
| 4 | 3 | 0,4,9 | 0 |
| 5 | 0,1,4,7 | 2 | |
| 6 | 0,5 | 0 | |
| 7 | 2,6 | 7,9 | 3 |
| 8 | 1 | 6 | 0,3,7,9 |
| 9 | 6 | 1,7,8,8,9 | 1,5 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
42 |
82 |
23 |
| G7 |
535 |
531 |
114 |
| G6 |
9162
2620
7951 |
8785
3704
2665 |
3244
7935
2939 |
| G5 |
7394 |
6539 |
2005 |
| G4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521 |
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557 |
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126 |
| G3 |
28675
39990 |
09795
23495 |
48166
22648 |
| G2 |
43391 |
35895 |
98070 |
| G1 |
68596 |
62988 |
91728 |
| ĐB |
430028 |
397902 |
346307 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,5 | 5,7 | |
| 1 | 7 | 4 | |
| 2 | 0,1,8 | 4 | 3,6,8 |
| 3 | 5 | 1,2,4,9 | 5,9 |
| 4 | 2,9 | 2,4,5,5,8 | |
| 5 | 1 | 7 | 7 |
| 6 | 2,2,8 | 4,5 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 0 | 2,4,5,8 | 7,9 |
| 9 | 0,1,1,4,6 | 5,5,5 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05 |
54 |
28 |
| G7 |
904 |
029 |
428 |
| G6 |
7906
6648
8226 |
3002
9049
0915 |
0898
3027
2206 |
| G5 |
7318 |
2088 |
4393 |
| G4 |
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083 |
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703 |
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918 |
| G3 |
43966
70431 |
78067
35027 |
87302
30472 |
| G2 |
61828 |
31116 |
98462 |
| G1 |
07195 |
99436 |
57089 |
| ĐB |
796976 |
238511 |
232805 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5,6 | 2,3 | 2,5,6 |
| 1 | 2,8 | 1,5,6 | 8,9 |
| 2 | 2,6,8 | 7,9 | 7,8,8 |
| 3 | 1,5 | 6,6 | |
| 4 | 8 | 9 | 4 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 6 | 6,8 | 2,7 | 2,9 |
| 7 | 6 | 2 | 2,3 |
| 8 | 1,3,9 | 5,8 | 9 |
| 9 | 5 | 0,0 | 3,8,8 |
XSMN T5 - XSMN Thứ 5 - Kết quả xổ số Miền Nam thứ 5 hàng tuần trực tiếp vào 16h10 tại trường quay 3 đài:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Trong đó đài chính (đài chánh) gồm có 1 đài là: Tây Ninh, và 2 đài phụ: An Giang, Bình Thuận. Bạn có thể xem kết quả xổ số miền Nam thứ năm tuần trước, tuần rồi đầy đủ và chính xác nhất
1. Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam mới nhất (Loại vé 10.000đ 6 chữ số)
- Giải Đặc biệt có tổng số 1 giải - Mỗi giải trị giá 2.000.000.000đ
- Giải nhất có tổng số 1 giải - Mỗi giải trị giá 30.000.000đ
- Giải nhì có tổng số 1 giải - Mỗi giải trị giá 15.000.000đ
- Giải ba có tổng số 2 giải - Mỗi giải trị giá 10.000.000đ
- Giải tư có tổng số 7 giải - Mỗi giải trị giá 3.000.000đ
- Giải năm có tổng số 10 giải - Mỗi giải trị giá 1.000.000đ
- Giải sáu có tổng số 30 giải - Mỗi giải trị giá 400.000đ
- Giải bảy có tổng số 100 giải - Mỗi giải trị giá 200.000đ
- Giải tám có tổng số 1000 giải - Mỗi giải trị giá 100.000đ
- Giải phụ đặc biệt có tổng số 9 giải - Mỗi giải trị giá 50.000.000đ
- Giải khuyến khích có tổng số 45 giải - Mỗi giải trị giá 6.000.000đ
Lưu ý, vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Xem thêm Dự đoán xổ số
