TK XSMB Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số miền bắc KQ XSMB tuần, tháng

TK XSMB Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số miền bắc KQ XSMB tuần, tháng

Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số miền Bắc – Là phương pháp thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số KQ XSMB theo tuần, tháng, năm để người chơi có thể theo dõi tất cả 5 số hoặc 2 số cuối của giải đặc biệt trong một khoảng thời gian tùy chọn.

Việc thống kê được xử lý hoàn toàn bằng hệ thống máy tính nên có độ chính xác tuyệt đối. Đây cũng là một trong những phương pháp khoa học giúp người chơi phân tích kết quả xổ số để lựa chọn ra những cặp số đẹp cho từng ngày.

Bạn có thể xem kết quả thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số, đầu/đuôi giải đặc biệt theo tuần, tháng của từng tỉnh mở thưởng. Phương pháp này luôn đạt được hiệu quả cao khi thống kê giải đặc biệt SXMB.

Thống kê giải đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 91662 40951 90586 75571 55556 99872 66017 41128 48319
2 84631 61573 16873 19012 03379 79685 23587 25638 19640
3 11717 37601 98565 85446 74902 97900 09530 49786 52049
4 62274 52643 93060 64482 95201 68083 31995 88624 64308
5 18105 36829 85983 37294 29482 08485 92295 92138 93788
6 15589 68495 00998 76309 78238 66175 93514 84214 00964
7 13957 74825 21423 91498 85664 45882 41967 12723 49197
8 79708 68975 03830 61763 35876 27538 75299 90929 66915
9 81062 18625 35229 97323 55560 54099 14845 47717 24453
10 94944 93481 17577 79188 69710 01603 76157 93681 51845
11 88149 49568 58507 34765 37704 35854 19854 10460 50040
12 77077 40999 90354 70118 98581 64199 09965 46677 81156
13 04264 56489 46416 42501 27336 03937 48401 62149 45562
14 45021 83871 24049 71370 41345 54343 78023 79386 21588
15 85298 81636 25452 10316 70145 84740 33662 59077
16 13766 58038 20546 71470 81948 44371 89187 32963
17 62609 08294 83064 87623 83564 88323 92527 93143
18 41201 61165 73822 38740 86133 09669 00177 91720
19 67721 29059 68585 34580 15245 15489 15817 11219 96177
20 69463 69965 29539 23061 32370 81615 32749 93757 03096
21 87139 61444 14613 69966 06511 57997 16268 92056 31221
22 24960 00154 05545 29568 81330 03183 77892 57873
23 33101 64510 96594 32369 37544 50296 95786 48935
24 41657 50039 07223 28845 42876 46249 91570 63517
25 60568 36366 18467 26550 89936 01883 43841 54360
26 82445 71657 23588 92986 70873 53992 59356 85081
27 31583 94228 18467 10230 63408 31098 69031 52987
28 98451 05180 23588 39786 44938 51594 20833 33327
29 75547 46168 19447 26997 66983 69492 19187
30 93729 44900 45514 43163 02442 19672 14660
31 74348 34439 93554 28236 21067

Thống kê đầu đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 6 5 2 7 5 7 1 2 1
2 3 7 8 1 7 8 8 3 4
3 1 0 8 4 0 0 3 8 4
4 7 4 7 8 0 8 9 2 0
5 0 2 6 9 8 8 9 3 8
6 8 9 6 0 3 7 1 1 6
7 5 2 8 9 6 8 6 2 9
8 0 7 9 6 7 3 9 2 1
9 6 2 2 2 6 9 4 1 5
10 4 8 3 8 1 0 5 8 4
11 4 6 2 6 0 5 5 6 4
12 7 9 7 1 8 9 6 7 5
13 6 8 0 0 3 3 0 4 6
14 2 7 5 7 4 4 2 8 8
15 9 1 5 1 4 4 6 7
16 6 4 4 7 4 7 8 6
17 0 3 6 2 6 2 2 4
18 0 3 2 4 3 6 7 2
19 2 0 9 8 4 8 1 1 7
20 6 2 6 6 7 1 4 5 9
21 3 5 8 6 1 9 6 5 2
22 6 6 3 6 3 8 9 7
23 0 4 1 6 4 9 8 3
24 5 5 4 4 7 4 7 1
25 6 1 9 5 3 8 4 6
26 4 3 2 8 7 9 5 8
27 8 6 6 3 0 9 3 8
28 5 5 8 8 3 9 3 2
29 4 6 4 9 8 9 8
30 2 0 1 6 4 7 6
31 4 3 5 3 6

Thống kê đuôi đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 2 1 8 1 6 2 7 8 9
2 1 3 0 2 9 5 7 8 0
3 7 1 6 6 2 0 0 6 9
4 4 3 3 2 1 3 5 4 8
5 5 9 5 4 2 5 5 8 8
6 9 5 0 9 8 5 4 4 4
7 7 5 3 8 4 2 7 3 7
8 8 5 8 3 6 8 9 9 5
9 2 5 3 3 0 9 5 7 3
10 4 1 0 8 0 3 7 1 5
11 9 8 9 5 4 4 4 0 0
12 7 9 7 8 1 9 5 7 6
13 4 9 7 1 6 7 1 9 2
14 1 1 4 0 5 3 3 6 8
15 8 6 2 6 5 0 2 7
16 6 9 6 0 8 1 7 3
17 9 6 4 3 4 3 7 3
18 1 8 2 0 3 9 7 0
19 1 8 4 0 5 9 7 9 7
20 3 8 5 1 0 5 9 7 6
21 9 9 5 6 1 7 8 6 1
22 0 5 9 8 0 3 2 3
23 1 4 3 9 4 6 6 5
24 7 4 5 5 6 9 0 7
25 8 0 4 0 6 3 1 0
26 5 9 3 6 3 2 6 1
27 3 6 7 0 8 8 1 7
28 1 7 8 6 8 4 3 7
29 7 8 7 7 3 2 7
30 9 0 4 3 2 2 0
31 8 9 4 6 7