TK XSKH Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số Khánh Hòa KQ XSKH

TK XSKH Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số Khánh Hòa KQ XSKH

Thống kê giải đặc biệt kết quả xổ số Khánh Hòa – Là phương pháp thống kê 2 số cuối giải đặc biệt KQ XSKH theo tuần, tháng, năm để người chơi có thể theo dõi tất cả 5 số hoặc 2 số cuối của giải đặc biệt trong một khoảng thời gian tùy chọn.

Việc thống kê được xử lý hoàn toàn bằng hệ thống máy tính nên có độ chính xác tuyệt đối. Đây cũng là một trong những phương pháp khoa học giúp người chơi phân tích kết quả XSKH để lựa chọn ra những cặp số đẹp cho từng ngày.

Bạn có thể xem kết quả thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số, đầu/đuôi giải đặc biệt theo tuần, tháng của từng tỉnh mở thưởng. Phương pháp này luôn đạt được hiệu quả cao khi thống kê giải đặc biệt SXMT.

Thống kê giải đặc biệt năm 2017

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 73058 29599 90727 700857 857880
2 087277 484587 771622
3 867097 489489 339589
4 63746 594781 884392
5 06287 64368 390522 720284 597697
6 385965 589095 472774
7 193540 432312
8 97867 09028 77283 238235 624283
9 897193 051582 820470
10 479499 998270 855795
11 18947 807704 104182
12 17866 13701 025528 136562 394543
13 499443 573882 999031
14 381776 258096
15 10491 89316 09227 008216 876480
16 498251 080868 705819
17 473003 402475
18 04128 957527 950529
19 06682 75301 697749 328266 557848
20 851918 872716
21 969479 010864
22 94982 45512 47891 186115 690149
23 878705 627922 217051
24 386098 664735
25 92887 445710 582898
26 95507 00712 234202 736649 222279
27 576739 036238
28 802856 609220
29 11403 07773 555199 812464
30 267534 729127 993423
31 485060

Thống kê đầu đặc biệt năm 2017

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 5 9 2 5 8
2 7 8 2
3 9 8 8
4 4 8 9
5 8 6 2 8 9
6 6 9 7
7 4 1
8 6 2 8 3 8
9 9 8 7
10 9 7 9
11 4 0 8
12 6 0 2 6 4
13 4 8 3
14 7 9
15 9 1 2 1 8
16 5 6 1
17 0 7
18 2 2 2
19 8 0 4 6 4
20 1 1
21 7 6
22 8 1 9 1 4
23 0 2 5
24 9 3
25 8 1 9
26 0 1 0 4 7
27 3 3
28 5 2
29 0 7 9 6
30 3 2 2
31 6

Thống kê đuôi đặc biệt năm 2017

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 8 9 7 7 0
2 7 7 2
3 7 9 9
4 6 1 2
5 7 8 2 4 7
6 5 5 4
7 0 2
8 7 8 3 5 3
9 3 2 0
10 9 0 5
11 7 4 2
12 6 1 8 2 3
13 3 2 1
14 6 6
15 1 6 7 6 0
16 1 8 9
17 3 5
18 8 7 9
19 2 1 9 6 8
20 8 6
21 9 4
22 2 2 1 5 9
23 5 2 1
24 8 5
25 7 0 8
26 7 2 2 9 9
27 9 8
28 6 0
29 3 3 9 4
30 4 7 3
31 0